史丹利羅斯特本尼迪
sử đan lợi la tư đặc bổn ni địch
Hán Việt: sử đan lợi la tư đặc bổn ni địch · Pinyin: shǐ dān lì luó sī tè běn ní dí
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 丹 (đan) + 利 (lợi) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 本 (bổn) + 尼 (ni) + 迪 (địch)