史蒂芬皮爾安德魯斯
sử đế phân bì nhĩ an đức lỗ tư
Hán Việt: sử đế phân bì nhĩ an đức lỗ tư · Pinyin: shǐ dì fēn pí ěr ān dé lǔ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 安 (an) + 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 斯 (tư)