葉夫根尼穆拉文斯基
diệp phu căn ni mục lạp văn tư cơ
Hán Việt: diệp phu căn ni mục lạp văn tư cơ · Pinyin: yè fū gēn ní mù lā wén sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 葉 (diệp) + 夫 (phu) + 根 (căn) + 尼 (ni) + 穆 (mục) + 拉 (lạp) + 文 (văn) + 斯 (tư) + 基 (cơ)