吃了 chī le·khiết liễu Hán Việt: khiết liễu · Pinyin: chī le Tổng quan ăn Cấu tạo: 喫 (khiết) + 了 (liễu)Pinyinchī leHán Việtkhiết liễuTừ loạiđộngCấu tạo喫 + 了 · khiết + liễu nghĩa thành phần: khiết + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ănVietPhrases ănTần suất từ ănĐứcHandedict gegessen Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取