各類生菜加火雞肉條
các loại sanh thái gia hỏa kê nhục điều
Hán Việt: các loại sanh thái gia hỏa kê nhục điều · Pinyin: gè lèi shēng cài jiā huǒ jī ròu tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 各 (các) + 類 (loại) + 生 (sanh) + 菜 (thái) + 加 (gia) + 火 (hỏa) + 雞 (kê) + 肉 (nhục) + 條 (điều)