合体语

hợp thể ngữ

Hán Việt: hợp thể ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 體 (thể) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hợp thể
  • Biên soạn synthetic language

Eng

  • Cihui 合體語 étǐyǔ n. <lg.> synthetic language

Từ liên quan

Gần nghĩa

合体字 · 合体 · 体语化 · 合体的 · 合体节 · 体语 · 合体字母 · 體語