合作伙伴

hé zuò huǒ bànhợp tác hỏa bạn

Hán Việt: hợp tác hỏa bạn · Pinyin: hé zuò huǒ bàn

Tổng quan

đối tác hợp tác

Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đối tác

Eng

  • Cihui cooperative partner

Đức

  • Handedict Kooperationspartner

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴关系 · 合作农场 · 伙伴儿 · 合作化 · 合作市 · 合作方 · 合作法 · 合作的