合作市

hé zuò shìhợp tác thị

Hán Việt: hợp tác thị · Pinyin: hé zuò shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Hezuo, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp huyện Hezuo, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州, Cam Túc

Eng

  • Cihui Hezuo, a county-level city in Gannan Tibetan Autonomous Prefecture 甘南藏族自治州, Gansu

Đức

  • Handedict Hezuo (Stadt in der Provinz Gansu, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合作化 · 合作方 · 合作法 · 合作的 · 合作社 · 合作者 · 合作 · 合作伙伴