合法关系

hé fǎ guān xihợp pháp quan hệ

Hán Việt: hợp pháp quan hệ · Pinyin: hé fǎ guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ pháp lý

Đức

  • Handedict Rechtsverhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

合法货币 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网