合理化建议

hé lǐ huà jiàn yìhợp lí hóa kiến nghị

Hán Việt: hợp lí hóa kiến nghị · Pinyin: hé lǐ huà jiàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 化 (hóa) + 建 (kiến) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề xuất hợp lý
  • Biên soạn reasonable suggestion

Eng

  • Cihui 合理化建議 élǐhuà jiànyì n. reasonable suggestion
  • Tần suất từ n. reasonable suggestion

Đức

  • Handedict Verbesserungsvorschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

合理地处理 · 合理地思考 · 合理地解释 · 合理主义 · 合理密植 · 建议售价 · 合理化措施 · 建议一览表