同化不良

đồng hóa bất lương

Hán Việt: đồng hóa bất lương

Tổng quan

(ngôn ngữ) sự đồng hoá không hoàn toàn

Cấu tạo: 同 (đồng) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 良 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kém hấp thu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi malassimilation

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 不良人 · 不良的