同化的

đồng hóa đích

Hán Việt: đồng hóa đích

Tổng quan

đồng hoá, có sức đồng hoá, dễ tiêu hoá đồng hoá, có sức đồng hoá, dễ tiêu hoá

Cấu tạo: 同 (đồng) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã đồng hóa
  • Tần suất từ đồng hoá, có sức đồng hoá, dễ tiêu hoá đồng hoá, có sức đồng hoá, dễ tiêu hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi assimilative

Eng

  • Tần suất từ assimilative

Từ liên quan

Gần nghĩa

同化 · 同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 同化为 · 同化音 · 同化激素