同声传译
đồng thanh truyện dịch
Hán Việt: đồng thanh truyện dịch · Pinyin: tóng shēng chuán yì
Tổng quan
phiên dịch đồng thời
译员在不打断讲话者讲话的情况下,不停地将其讲话内容传译给听众。这种口译方式广泛应用于国际会议、外交外事、商务活动等领域。简称同传。也说同声翻译、间步口译。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phiên dịch đồng thời
- Tần suất từ phiên dịch đồng thời
- Biên soạn simultaneous interpretation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 译员在不打断讲话者讲话的情况下,不停地将其讲话内容传译给听众。这种口译方式广泛应用于国际会议、外交外事、商务活动等领域。简称同传。也说同声翻译、间步口译。
Eng
- Cihui simultaneous interpretation
- Tần suất từ n. simultaneous interpretation
Đức
- Handedict Simultanübersetzung