同声一哭

tóng shēng yī kūđồng thanh nhất khốc

Hán Việt: đồng thanh nhất khốc · Pinyin: tóng shēng yī kū

Tổng quan

chia sẻ nỗi buồn với người khác (thành ngữ)

Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 一 (nhất) + 哭 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng đau buồn
  • Google Alex v6 cùng khóc
  • Biên soạn share the same feeling of grief

Eng

  • Cihui to share one's feeling of grief with others (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同声相应 · 同声传译 · 同声翻译 · 同聲附和 · 同声同气 · 同声相求 · 同声共气 · 同声异俗