同好弃恶

tóng hǎo qì èđồng hảo khí ác

Hán Việt: đồng hảo khí ác · Pinyin: tóng hǎo qì è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

弃:抛弃; 恶:旧恶。同修前好,抛弃旧怨。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 好 (hảo) + 棄 (khí) + 惡 (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃:抛弃; 恶:旧恶。同修前好,抛弃旧怨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃恶从善 · 弃恶从德