同意

tóng yì đồng ý

Hán Việt: đồng ý · Pinyin: tóng yì

Tổng quan

đồng ý | tán thành | chấp thuận

Cấu tạo: (đồng) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng ý | tán thành | chấp thuận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.心意相同。《孫子.計篇》:「令民與上同意。」 2.意旨相同。漢.王充《論衡.辨崇》:「明舉鬼神,同意共指,欲令眾,信用不疑。」 3.贊成。如:「我同意你的看法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某种主张表示相同的意见;赞成;准许:我的意见你~吗?|上级会~你们的要求。

Eng

  • CC-CEDICT to agree|to consent|to approve
  • Cihui to agree; to consent; to approve

ja

  • JMdict agreement|consent|approval|assent|same opinion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

允诺 · 容许 · 答应 · 赞同

Từ trái nghĩa

反对 · 否决 · 回绝 · 拒绝