同溫層紅外線天文臺
đồng ôn tằng hồng ngoại tuyến thiên văn thai
Hán Việt: đồng ôn tằng hồng ngoại tuyến thiên văn thai · Pinyin: tóng wēn céng hóng wài xiàn tiān wén tái
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 溫 (ôn) + 層 (tằng) + 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)