名字古怪的小矮人兒
danh tự cổ quái đích tiểu ải nhân nhi
Hán Việt: danh tự cổ quái đích tiểu ải nhân nhi · Pinyin: Míngzì gǔguài de xiǎo ǎirénr
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 字 (tự) + 古 (cổ) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 矮 (ải) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui Rumpelstiltskin