名词组控制 danh từ tổ khống chế Hán Việt: danh từ tổ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 組 (tổ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtdanh từ tổ khống chếTừ loạidanhCấu tạo名 + 詞 + 組 + 控 + 制 · danh + từ + tổ + khống + chế nghĩa thành phần: danh + từ + tổ + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kiểm soát cụm danh từBiên soạn NP-controlEngCihui 名詞組控制 íngcízǔ kòngzhì n. <lg.> NP-control Từ liên quan Gần nghĩa控制论专家 · 名词性词 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板