吐属
thổ chúc
Hán Việt: thổ chúc · Pinyin: tǔ shǔ
Tổng quan
nói chuyện
1.作文; 谈吐。
談吐。《老殘遊記二編》第二回:「老殘也自悔失言,心中暗想看此吐屬,一定是靚雲無疑了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nói năng: nói chuyện
- Biên soạn style of conversation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.作文; 谈吐。
Eng
- Cihui 吐屬 ǔshǔ n. <wr.> style of conversation