吐实

tǔ shíthổ thật

Hán Việt: thổ thật · Pinyin: tǔ shí

Tổng quan

tiết lộ sự thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吐露真情。

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lộ bí mật
  • Tần suất từ tiết lộ sự thật , để lộ bí mật
  • Biên soạn tell the truth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐露真情。

Eng

  • Cihui to reveal the truth; to spill the beans
  • Tần suất từ v.o. tell the truth

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐丝 · 吐出 · 吐剂 · 吐口 · 吐司 · 吐嘈 · 吐字 · 吐属