吟呗 yín bei·ngâm bái Hán Việt: ngâm bái · Pinyin: yín bei Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吟唱偈颂。 Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 唄 (bái)Pinyinyín beiHán Việtngâm báiCấu tạo吟 + 唄 · ngâm + bái nghĩa thành phần: ngâm + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吟唱偈颂。 Từ liên quan Gần nghĩa吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠