吟游

yín yóungâm du

Hán Việt: ngâm du · Pinyin: yín yóu

Tổng quan

đi lang thang như nghệ sĩ hát rong

Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 遊 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du ca
  • Google Alex v6 du ngâm
  • Tần suất từ đi lang thang như nghệ sĩ hát rong

Eng

  • Cihui to wander as minstrel
  • Tần suất từ to wander as minstrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

吟游诗人 · 吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟詠