含糊话

hàm hồ thoại

Hán Việt: hàm hồ thoại

Tổng quan

sự nói lập lờ, sự nói nước đôi, lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa (động vật học) con chồn

Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói mập mờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi equivocation

Từ liên quan

Gần nghĩa

含糊地 · 含糊的 · 含糊不清 · 含糊不明 · 含糊其词 · 含糊 · 含糊地念 · 含糊措辞