告别式

gào bié shìcáo biệt thức

Hán Việt: cáo biệt thức · Pinyin: gào bié shì

Tổng quan

lễ chia tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

喪禮程序中,讓親朋好友弔祭死者的公開儀式。通常安排於家祭之後,入葬之前。如:「陳老先生的告別式,肅穆哀淒。」

Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám tang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪禮程序中,讓親朋好友弔祭死者的公開儀式。通常安排於家祭之後,入葬之前。如:「陳老先生的告別式,肅穆哀淒。」

Eng

  • JMdict funeral service
  • JMdict memorial service
  • JMdict farewell ceremony (e.g. for a retiree)
  • Cihui parting ceremony; funeral

Đức

  • Handedict Beerdigung

ja

  • JMdict 告別式(こくべつしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告别的 · 告别词 · 告别话 · 告別 · 告别 · 告别讲话 · 告别会 · 告别仪式