告别会

gào bié huìcáo biệt hội

Hán Việt: cáo biệt hội · Pinyin: gào bié huì

Tổng quan

Cấu tạo: 告 (cáo) + 別 (biệt) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệc chia tay
  • Biên soạn farewell party

Eng

  • Cihui 告別會 àobiéhuì n. farewell party

Đức

  • Handedict Abschiedsfeier

Từ liên quan

Gần nghĩa

告别式 · 告别的 · 告别词 · 告别话 · 告別 · 告别 · 告别讲话 · 告别仪式