呛人的 sang nhân đích Hán Việt: sang nhân đích Tổng quan toả khói, đầy khói, ám khói, đen vì khói, như khói Cấu tạo: 嗆 (sang) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtsang nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo嗆 + 人 + 的 · sang + nhân + đích nghĩa thành phần: sang + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây sặcMainlandKaggle Zh-Vi smoky Từ liên quan Gần nghĩa人的胃 · 人的脚 · 人的皮肤 · 人的 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟