呛啍 qiāng tūn Pinyin: qiāng tūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愚怯貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 膽小愚昧的樣子。《晉書.卷九十二.文苑傳.王沈傳》:「嗆啍怯畏於謙讓,闒茸勇敢於饕諍。」 Cấu tạo: 嗆 (sang) + 啍Pinyinqiāng tūnTừ loạitínhCấu tạo嗆 + 啍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愚怯貌。 Từ liên quan Gần nghĩa呛到 · 呛咕 · 呛人的 · 嗆1. · 嗆2. · 呛上 · 呛人 · 呛劲