周转率

chu chuyển suất

Hán Việt: chu chuyển suất

Tổng quan

Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 周轉率 hōuzhuǎnlǜ n. turnover rate

Eng

  • Cihui 周轉率 hōuzhuǎnlǜ n. turnover rate
  • Tần suất từ 周轉率 hōuzhuǎnlǜ n. turnover rate

Từ liên quan

Gần nghĩa

周转金 · 周转 · 周转不开 · 周转不灵 · 周转圆的 · 周转资本 · 週轉 · 周转期