咀嚼含義 trớ tước hàm nghĩa Hán Việt: trớ tước hàm nghĩa Tổng quan Nghiên cứu kĩ ý chứa đựng bên trong. Xem 咀 .☸ Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 含 (hàm) + 义 (nghĩa)Hán Việttrớ tước hàm nghĩaCấu tạo咀 + 嚼 + 含 + 义 · trớ + tước + hàm + nghĩa nghĩa thành phần: trớ + tước + hàm + nghĩa Nghĩa ViệtCihui Nghiên cứu kĩ ý chứa đựng bên trong. Xem 咀 .☸ Từ liên quan Gần nghĩa含义模糊的 · 咀嚼物 · 咀嚼的 · 咀嚼英华 · 含义很深 · 含义深长 · 咀嚼不能 · 咀嚼器学