咂嘴舔唇

zā zuǐ tiǎn chúntáp chủy thiểm thần

Hán Việt: táp chủy thiểm thần · Pinyin: zā zuǐ tiǎn chún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容贪馋的样子。亦表示食物味道美好。

Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘴 (chủy) + 舔 (thiểm) + 脣 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"咂嘴弄舌"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂嘴弄舌 · 咂嘴声 · 舔唇咂嘴 · 咂嘴咂舌 · 咂嘴弄唇 · 咂嘴儿 · 咂嘴音