咂舌

zā shétáp thiệt

Hán Việt: táp thiệt · Pinyin: zā shé

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【咂舌】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to click one's tongue"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

咂嘴:这里的发展速度之快令人~。

Cấu tạo: 咂 (táp) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tặc lưỡi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咂嘴:这里的发展速度之快令人~。

Eng

  • Cihui to click one's tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂舌头 · 咂嘴 · 咂摸 · 舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖