咭咭刮刮

jī jī guā guā

Pinyin: jī jī guā guā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"咭咭呱呱"。

Cấu tạo: 咭 + 咭 + 刮 (quát) + 刮 (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"咭咭呱呱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮刮杂杂 · 刮刮雜雜 · 咭咭呱呱 · 刮刮乐 · 刮刮卡 · 刮刮叫 · 刮刮匝匝 · 刮刮咂咂