咶耳

Tổng quan

Cấu tạo: 咶 + 耳 (nhĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳光 · 耳入 · 耳力 · 耳发 · 耳哉 · 耳囊 · 耳坠 · 耳垂