品德

pǐn dé phẩm đức

Hán Việt: phẩm đức · Pinyin: pǐn dé

Tổng quan

phẩm chất đạo đức

Cấu tạo: (phẩm) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẩm chất đạo đức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品性道德。如:「好的品德,要自己培養。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品质道德:~高尚。

Eng

  • CC-CEDICT moral character
  • Cihui moral character

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人品 · 人格 · 品性 · 品格 · 品行 · 德性 · 行止 · 道德