品性

pǐn xìngphẩm tính

Hán Việt: phẩm tính · Pinyin: pǐn xìng

Tổng quan

phẩm chất; tính cách; tính nết. 品性敦厚 tính nết đôn hậu 品性很壞 tính rất xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.品质性格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人的品德與個性。如:「這孩子的品性不差。」

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn moral character

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的品德與個性。如:「這孩子的品性不差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.品质性格。
  • Kaggle Zh-Vi moral character

Eng

  • JMdict character
  • Cihui nature; characteristic; moral character

Đức

  • Handedict Charakter, Natur

ja

  • JMdict 品性(ひんせい)

other

  • Nguồn khác Nết tốt
  • Nguồn khác Tính chất

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人品 · 人格 · 品德 · 品格 · 品行 · 德性 · 行止