哈巴羅夫斯克邊疆區
cáp ba la phu tư khắc biên cương khu
Hán Việt: cáp ba la phu tư khắc biên cương khu · Pinyin: hā bā luó fū sī kè biān jiāng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 巴 (ba) + 羅 (la) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 邊 (biên) + 疆 (cương) + 區 (khu)