啞子喫黃連,說不出的苦
Pinyin: yǎ zǐ chī huáng lián,shuō bù chū de kǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 喫 (khiết) + 黃 (hoàng) + 連 (liên) + , + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 苦 (khổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄连:中药,味苦。哑巴吃了黄连,嘴里说不出来。比喻有苦难言
Pinyin: yǎ zǐ chī huáng lián,shuō bù chū de kǔ
Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 喫 (khiết) + 黃 (hoàng) + 連 (liên) + , + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 苦 (khổ)