啃去

Tổng quan

Cấu tạo: 啃 + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắn đứt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bite off

Eng

  • Cihui bite off

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢