商品期貨交易委員會
thương phẩm kì hóa giao dịch ủy viên hội
Hán Việt: thương phẩm kì hóa giao dịch ủy viên hội · Pinyin: shāng pǐn qī huò jiāo yì wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 期 (kì) + 貨 (hóa) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)