喝挂

hē guàhát quải

Hán Việt: hát quải · Pinyin: hē guà

Tổng quan

(khẩu ngữ) say xỉn

Cấu tạo: 喝 (hát) + 掛 (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui say khướt

Eng

  • Cihui (coll.) to get drunk; to get hammered

Từ liên quan

Gần nghĩa

喝令 · 喝光 · 喝參 · 喝叱 · 喝問 · 喝彩 · 喝捍 · 喝掉