噂短 zǔn duǎn·tổn đoản Hán Việt: tổn đoản · Pinyin: zǔn duǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹谮毁。 Cấu tạo: 噂 (tổn) + 短 (đoản)Pinyinzǔn duǎnHán Việttổn đoảnCấu tạo噂 + 短 · tổn + đoản nghĩa thành phần: tổn + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹谮毁。 Từ liên quan Gần nghĩa短亭 · 短仓 · 短传 · 短促 · 短信 · 短债 · 短兵 · 短刀