噂议 zǔn yì·tổn nghị Hán Việt: tổn nghị · Pinyin: zǔn yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相聚议论。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 相聚譏議。《南齊書.卷四○.武十七王傳.竟陵文宣王子良傳》:「士女呼嗟,易生噂議。」 Cấu tạo: 噂 (tổn) + 議 (nghị)Pinyinzǔn yìHán Việttổn nghịTừ loạiđộngCấu tạo噂 + 議 · tổn + nghị nghĩa thành phần: tổn + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相聚议论。 Từ liên quan Gần nghĩa議𠸦 · 議事 · 議决 · 議和 · 議員 · 議場 · 議定 · 議案