噉咽

đạm yết

Hán Việt: đạm yết

Tổng quan

Cấu tạo: 噉 (đạm) + 咽 (yết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡