嚥息

yết tức

Hán Việt: yết tức

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓吞气充饥。

Cấu tạo: 咽 (yết) + 息 (tức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡