囏屯

jiān tún

Pinyin: jiān tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰难困顿。

Cấu tạo: 囏 + 屯 (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难困顿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屯兵 · 屯区 · 屯垦 · 屯壘 · 屯子 · 屯守 · 屯屯 · 屯戍