四方台

sì fāng táitứ phương thai

Hán Việt: tứ phương thai · Pinyin: sì fāng tái

Tổng quan

quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山

Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 双鸭山, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 四方臺區; 四方台区

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方台区 · 四方区 · 四方帽 · 四方形 · 四方步 · 四方結 · 四方脸 · 四方八面