四方結 tứ phương kết Hán Việt: tứ phương kết Tổng quan (物名)金剛墻之別名也。為真言法之結界,交立三鈷金剛,而觀想為周徧四方結界修法之壇場也。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 结 (kết)Hán Việttứ phương kếtCấu tạo四 + 方 + 结 · tứ + phương + kết nghĩa thành phần: tứ + phương + kết Nghĩa ViệtCihui (物名)金剛墻之別名也。為真言法之結界,交立三鈷金剛,而觀想為周徧四方結界修法之壇場也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa四方区 · 四方台 · 四方帽 · 四方形 · 四方步 · 四方脸 · 四方八面 · 四方