四方区

sì fāng qūtứ phương khu

Hán Việt: tứ phương khu · Pinyin: sì fāng qū

Tổng quan

quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市

Cấu tạo: 四 (tứ) + 方 (phương) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 青岛市, Sơn Đông

Đức

  • Handedict Sifang (Stadtbezirk in Shandong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四方台 · 四方帽 · 四方形 · 四方步 · 四方結 · 四方脸 · 四方八面 · 四方