回收热量

huí shōu rè liànghồi thu nhiệt lượng

Hán Việt: hồi thu nhiệt lượng · Pinyin: huí shōu rè liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 熱 (nhiệt) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu hồi nhiệt

Đức

  • Handedict Wärmerückgewinnung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

热量单位 · 热量测定 · 回收站 · 热量的 · 热量计 · 热量调节器 · 回收利用 · 回收工厂